AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 髭 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mustache · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 髭
Luyện viết chữ 髭 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
髭
Pinyin
zī
Số nét
16
Unicode
U+9AED
Nghĩa tiếng Anh
mustache
Chữ Hán khác
鬃
zōng
鬒
zhěn
鯔
zī
鯫
zōu
鰂
zéi
鱄
zhuān
鱆
zhāng
鱒
zūn
鱣
zhān
鲗
zéi
鲰
zōu
鲻
zī
Tự viết chữ 髭 →