Cách viết chữ 埃 (āi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Egypt 埃及[Ai1 ji2], dust, dirt · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 埃 |
|---|---|
| Pinyin | āi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+57C3 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Egypt 埃及[Ai1 ji2]
- dust
- dirt
- angstrom
- phonetic ai or e
Từ chứa chữ 埃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 尘埃 | chén āi | dust |