Cách viết chữ 庵 (ān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hut, small temple, nunnery · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 庵 |
|---|---|
| Pinyin | ān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5EB5 |
Nghĩa tiếng Anh
- hut
- small temple
- nunnery
- variant of 庵[an1]
Nghĩa: hut, small temple, nunnery · 11 nét
| Chữ Hán | 庵 |
|---|---|
| Pinyin | ān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5EB5 |