Cách viết chữ 拗 (ào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 拗[ao4], to bend in two so as to break, to defy · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拗 |
|---|---|
| Pinyin | ào (cũng đọc: niù) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+62D7 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 拗[ao4]
- to bend in two so as to break
- to defy
- to disobey
- also pr. [ao3]
- stubborn
Từ chứa chữ 拗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 执拗 | zhí niù | stubborn; willful |