Cách viết chữ 欸 (ǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sigh, exclamation Eh! · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 欸 |
|---|---|
| Pinyin | ǎi |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6B38 |
Nghĩa tiếng Anh
- sigh
- exclamation Eh!
Nghĩa: sigh, exclamation Eh! · 11 nét
| Chữ Hán | 欸 |
|---|---|
| Pinyin | ǎi |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6B38 |