Cách viết chữ 氨 (ān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ammonia · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 氨
Thứ tự nét từng bước của chữ 氨

Luyện viết chữ 氨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán氨
Pinyinān
Số nét10
UnicodeU+6C28

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 氨 →