Cách viết chữ 獒 (áo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mastiff · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 獒
Thứ tự nét từng bước của chữ 獒

Luyện viết chữ 獒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán獒
Pinyináo
Số nét14
UnicodeU+7352

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 獒 →