Cách viết chữ 砹 (ài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: astatine (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砹 |
|---|---|
| Pinyin | ài |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7839 |
Nghĩa tiếng Anh
- astatine (chemistry)
Nghĩa: astatine (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 砹 |
|---|---|
| Pinyin | ài |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7839 |