Cách viết chữ 袄 (ǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: coat, jacket, short and lined coat or robe · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袄 |
|---|---|
| Pinyin | ǎo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8884 |
Nghĩa tiếng Anh
- coat
- jacket
- short and lined coat or robe
Nghĩa: coat, jacket, short and lined coat or robe · 9 nét
| Chữ Hán | 袄 |
|---|---|
| Pinyin | ǎo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8884 |