Cách viết chữ 谙 (ān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be versed in, to know well · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谙
Thứ tự nét từng bước của chữ 谙

Luyện viết chữ 谙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谙
Pinyinān
Số nét11
UnicodeU+8C19

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谙 →