Cách viết chữ 遨 (áo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to make excursion, to ramble, to travel · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 遨 |
|---|---|
| Pinyin | áo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9068 |
Nghĩa tiếng Anh
- to make excursion
- to ramble
- to travel
Nghĩa: to make excursion, to ramble, to travel · 13 nét
| Chữ Hán | 遨 |
|---|---|
| Pinyin | áo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9068 |