Cách viết chữ 骜 (ào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a noble steed (literary), (of a horse) untamed, (fig.) (of a person) headstrong · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骜 |
|---|---|
| Pinyin | ào |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9A9C |
Nghĩa tiếng Anh
- a noble steed (literary)
- (of a horse) untamed
- (fig.) (of a person) headstrong
- Taiwan pr. [ao2]