Cách viết chữ 俺 (ǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: I (northern dialects) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 俺
Thứ tự nét từng bước của chữ 俺

Luyện viết chữ 俺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán俺
Pinyinǎn
Số nét10
UnicodeU+4FFA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 俺 →