Cách viết chữ 嗄 (á) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 啊[a2], hoarse · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗄 |
|---|---|
| Pinyin | á (cũng đọc: shà) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55C4 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 啊[a2]
- hoarse
Nghĩa: variant of 啊[a2], hoarse · 13 nét
| Chữ Hán | 嗄 |
|---|---|
| Pinyin | á (cũng đọc: shà) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55C4 |