Cách viết chữ 坳 (ào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 坳[ao4], a depression, cavity · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 坳
Thứ tự nét từng bước của chữ 坳

Luyện viết chữ 坳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坳
Pinyinào
Số nét8
UnicodeU+5773

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坳 →