Cách viết chữ 嗷 (áo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: loud clamor, the sound of wailing · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嗷
Thứ tự nét từng bước của chữ 嗷

Luyện viết chữ 嗷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嗷
Pinyináo
Số nét13
UnicodeU+55F7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嗷 →