Cách viết chữ 吖 (ā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: phonetic a, similar to 呵, -azine, see 吖嗪[a1 qin2] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吖 |
|---|---|
| Pinyin | ā |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5416 |
Nghĩa tiếng Anh
- phonetic a, similar to 呵
- -azine, see 吖嗪[a1 qin2]
Nghĩa: phonetic a, similar to 呵, -azine, see 吖嗪[a1 qin2] · 6 nét
| Chữ Hán | 吖 |
|---|---|
| Pinyin | ā |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5416 |