Cách viết chữ 唵 (ǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (interjection) oh!, (dialect) to stuff sth in one's mouth, (used in buddhist transliterations) om · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 唵
Thứ tự nét từng bước của chữ 唵

Luyện viết chữ 唵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唵
Pinyinǎn
Số nét11
UnicodeU+5535

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唵 →