Cách viết chữ 卬 (áng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ang, I (regional colloquial), me · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 卬 |
|---|---|
| Pinyin | áng |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+536C |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ang
- I (regional colloquial)
- me
- variant of 昂[ang2]
Nghĩa: surname Ang, I (regional colloquial), me · 4 nét
| Chữ Hán | 卬 |
|---|---|
| Pinyin | áng |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+536C |