Cách viết chữ 鹌 (ān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: quail · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鹌
Thứ tự nét từng bước của chữ 鹌

Luyện viết chữ 鹌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鹌
Pinyinān
Số nét13
UnicodeU+9E4C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鹌 →