Cách viết chữ 鏖 (áo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: violent fighting · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鏖 |
|---|---|
| Pinyin | áo |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+93D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- violent fighting
Nghĩa: violent fighting · 19 nét
| Chữ Hán | 鏖 |
|---|---|
| Pinyin | áo |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+93D6 |