Cách viết chữ 鞍 (ān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: graphic variant of 鞍[an1], saddle · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鞍 |
|---|---|
| Pinyin | ān |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+978D |
Nghĩa tiếng Anh
- graphic variant of 鞍[an1]
- saddle
Từ chứa chữ 鞍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 马鞍山 | mǎ ān shān | Ma'anshan prefecture-level city in Anhui |
| 鞍山 | ān shān | Anshan prefecture-level city in Liaoning province 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] in northeast China |
| 鞍钢 | ān gāng |