AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鏊 (ào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: griddle, tava · 18 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鏊
Luyện viết chữ 鏊 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鏊
Pinyin
ào
Số nét
18
Unicode
U+93CA
Nghĩa tiếng Anh
griddle
tava
Chữ Hán khác
鏖
áo
铵
ǎn
锕
ā
锿
āi
阿
ā
隘
ài
霭
ǎi
鞍
ān
骜
ào
骯
āng
鰲
áo
鳌
áo
Tự viết chữ 鏊 →