Cách viết chữ 肮 (āng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dirty, filthy · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 肮
Thứ tự nét từng bước của chữ 肮

Luyện viết chữ 肮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肮
Pinyināng
Số nét8
UnicodeU+80AE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肮

TừPinyinNghĩa
肮脏āng zāngdirty; filthy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肮 →