Cách viết chữ 艹 (ǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grass radical 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5] · 3 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 艹
Thứ tự nét từng bước của chữ 艹

Luyện viết chữ 艹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán艹
Pinyinǎo (cũng đọc: cǎo)
Số nét3
UnicodeU+8279

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 艹 →