Cách viết chữ 胺 (àn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: amine, Taiwan pr. [an1] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胺 |
|---|---|
| Pinyin | àn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80FA |
Nghĩa tiếng Anh
- amine
- Taiwan pr. [an1]
Nghĩa: amine, Taiwan pr. [an1] · 10 nét
| Chữ Hán | 胺 |
|---|---|
| Pinyin | àn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80FA |