Cách viết chữ 翱 (áo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 翱翔[ao2 xiang2], variant of 翱[ao2] · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 翱
Thứ tự nét từng bước của chữ 翱

Luyện viết chữ 翱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán翱
Pinyináo
Số nét16
UnicodeU+7FF1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 翱 →