Cách viết chữ 瑷 (ài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fine quality jade · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瑷 |
|---|---|
| Pinyin | ài |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7477 |
Nghĩa tiếng Anh
- fine quality jade
Nghĩa: fine quality jade · 14 nét
| Chữ Hán | 瑷 |
|---|---|
| Pinyin | ài |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7477 |