Cách viết chữ 皑 (ái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: white (of snow etc) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 皑 |
|---|---|
| Pinyin | ái |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7691 |
Nghĩa tiếng Anh
- white (of snow etc)
Nghĩa: white (of snow etc) · 11 nét
| Chữ Hán | 皑 |
|---|---|
| Pinyin | ái |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7691 |