Cách viết chữ 盎 (àng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abundant, bowl, dish · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 盎
Thứ tự nét từng bước của chữ 盎

Luyện viết chữ 盎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盎
Pinyinàng
Số nét10
UnicodeU+76CE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盎 →