Cách viết chữ 澳 (ào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for Macao 澳門|澳门, abbr. for Australia 澳大利亞|澳大利亚, deep bay · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 澳
Thứ tự nét từng bước của chữ 澳

Luyện viết chữ 澳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán澳
Pinyinào
Số nét15
UnicodeU+6FB3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 澳

TừPinyinNghĩa
澳门ào ménMacao; Aomen
港澳gǎng àoHong Kong 香港[Xiang1 gang3] and Macao 澳門|澳门[Ao4 men2]
港澳台gǎng ào táiHong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 and Taiwan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
港澳办gǎng ào bànHong Kong and Macao Affairs Office of the State Council (abbr. for 國務院港澳事務辦公室|国务院港澳事务办公室[Guo2 wu4 yuan4 Gang3 Ao4 Shi4 wu4 Ban4 gong1 shi4])

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 澳 →