Cách viết chữ 敖 (áo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ao, to ramble, to rove · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 敖
Thứ tự nét từng bước của chữ 敖

Luyện viết chữ 敖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán敖
Pinyináo
Số nét10
UnicodeU+6556

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 敖 →