Cách viết chữ 捱 (ái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 挨[ai2] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捱 |
|---|---|
| Pinyin | ái |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6371 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 挨[ai2]
Nghĩa: variant of 挨[ai2] · 11 nét
| Chữ Hán | 捱 |
|---|---|
| Pinyin | ái |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6371 |