Cách viết chữ 懊 (ào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to regret · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 懊 |
|---|---|
| Pinyin | ào |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+61CA |
Nghĩa tiếng Anh
- to regret
Từ chứa chữ 懊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 懊悔 | ào huǐ | to feel remorse; to repent |
| 懊恼 | ào nǎo | annoyed; vexed |