Cách viết chữ 邦 (bāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: country, nation, state · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邦 |
|---|---|
| Pinyin | bāng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+90A6 |
Nghĩa tiếng Anh
- country
- nation
- state
Từ chứa chữ 邦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 联邦 | lián bāng | federal; federation |
| 邻邦 | lín bāng | neighboring state; adjacent country |