AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 錶 (biǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 錶
Luyện viết chữ 錶 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
錶
Pinyin
biǎo
Số nét
16
Unicode
U+9336
Chữ Hán khác
鎊
bàng
鎛
bó
鏢
biāo
鐾
bèi
鑣
biāo
钚
bù
钡
bèi
钣
bǎn
钯
bǎ
钵
bō
钸
bū
钹
bó
Tự viết chữ 錶 →