Cách viết chữ 钵 (bō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: small earthenware plate or basin, a monk's alms bowl, Sanskrit paatra · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 钵
Thứ tự nét từng bước của chữ 钵

Luyện viết chữ 钵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钵
Pinyinbō
Số nét10
UnicodeU+94B5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钵 →