Cách viết chữ 铂 (bó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: platinum (chemistry) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铂
Thứ tự nét từng bước của chữ 铂

Luyện viết chữ 铂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铂
Pinyinbó
Số nét10
UnicodeU+94C2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铂 →