Cách viết chữ 镈 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ancient musical intrument shaped as a bell, hoe, spade · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镈 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9548 |
Nghĩa tiếng Anh
- ancient musical intrument shaped as a bell
- hoe
- spade
Nghĩa: ancient musical intrument shaped as a bell, hoe, spade · 15 nét
| Chữ Hán | 镈 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9548 |