Cách viết chữ 镚 (bèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: small coin, dime · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镚 |
|---|---|
| Pinyin | bèng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+955A |
Nghĩa tiếng Anh
- small coin
- dime
Nghĩa: small coin, dime · 16 nét
| Chữ Hán | 镚 |
|---|---|
| Pinyin | bèng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+955A |