Cách viết chữ 鞴 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to saddle a horse · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鞴 |
|---|---|
| Pinyin | bèi |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+97B4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to saddle a horse
Nghĩa: to saddle a horse · 19 nét
| Chữ Hán | 鞴 |
|---|---|
| Pinyin | bèi |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+97B4 |