Cách viết chữ 飚 (biāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 飆|飙[biao1] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 飚 |
|---|---|
| Pinyin | biāo |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+98DA |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 飆|飙[biao1]
Nghĩa: variant of 飆|飙[biao1] · 16 nét
| Chữ Hán | 飚 |
|---|---|
| Pinyin | biāo |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+98DA |