Cách viết chữ 髌 (bìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: kneecapping, to cut or smash the kneecaps as corporal punishment · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 髌 |
|---|---|
| Pinyin | bìn |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9ACC |
Nghĩa tiếng Anh
- kneecapping
- to cut or smash the kneecaps as corporal punishment