Cách viết chữ 鲍 (bào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Bao, abalone · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲍 |
|---|---|
| Pinyin | bào |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9C8D |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Bao
- abalone
Nghĩa: surname Bao, abalone · 13 nét
| Chữ Hán | 鲍 |
|---|---|
| Pinyin | bào |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9C8D |