AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鴇 (bǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鴇
Luyện viết chữ 鴇 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鴇
Pinyin
bǎo
Số nét
15
Unicode
U+9D07
Chữ Hán khác
鵓
bó
鵯
bēi
鸨
bǎo
鹁
bó
鹎
bēi
麃
biāo
鼻
bí
齙
bāo
龅
bāo
不
bù
丙
bǐng
並
bìng
Tự viết chữ 鴇 →