Cách viết chữ 麃 (biāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to weed, (archaic) a type of deer · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麃 |
|---|---|
| Pinyin | biāo (cũng đọc: páo) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9E83 |
Nghĩa tiếng Anh
- to weed
- (archaic) a type of deer
Nghĩa: to weed, (archaic) a type of deer · 15 nét
| Chữ Hán | 麃 |
|---|---|
| Pinyin | biāo (cũng đọc: páo) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9E83 |