Cách viết chữ 龅 (bāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: projecting teeth · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龅 |
|---|---|
| Pinyin | bāo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9F85 |
Nghĩa tiếng Anh
- projecting teeth
Nghĩa: projecting teeth · 13 nét
| Chữ Hán | 龅 |
|---|---|
| Pinyin | bāo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9F85 |