Cách viết chữ 佰 (bǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hundred (banker's anti-fraud numeral) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 佰 |
|---|---|
| Pinyin | bǎi |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F70 |
Nghĩa tiếng Anh
- hundred (banker's anti-fraud numeral)
Nghĩa: hundred (banker's anti-fraud numeral) · 8 nét
| Chữ Hán | 佰 |
|---|---|
| Pinyin | bǎi |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F70 |