Cách viết chữ 俾 (bǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cause, to enable, phonetic bi · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俾 |
|---|---|
| Pinyin | bǐ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+4FFE |
Nghĩa tiếng Anh
- to cause
- to enable
- phonetic bi
- Taiwan pr. [bi4]
Nghĩa: to cause, to enable, phonetic bi · 10 nét
| Chữ Hán | 俾 |
|---|---|
| Pinyin | bǐ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+4FFE |