Cách viết chữ 鳖 (biē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: freshwater soft-shelled turtle, variant of 鱉|鳖[bie1] · 19 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鳖
Thứ tự nét từng bước của chữ 鳖

Luyện viết chữ 鳖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鳖
Pinyinbiē
Số nét19
UnicodeU+9CD6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鳖 →